brachychiton populneus

brachychiton populneus

A farmer stands in the shade of a brachychiton populneus tree.

Định nghĩa

Danh từ: Brachychiton populneus một loài cây phân bố rộng rãimiền đông nước Úc, thuộc chi Brachychiton. Loài cây này nổi tiếng với các đặc điểm sau: - Sợi dai bền: Thân cây cung cấp một loại sợi chắc chắn, có thể dùng để làm dây thừng hoặc vải thô. - Gỗ mềm nhẹ: Gỗ của cây vân đẹp, mềm nhẹ, thường được dùng trong chế tác đồ nội thất hoặc đồ thủ công mỹ nghệ. - Thức ăn khẩn cấp cho gia súc: của cây nguồn thực phẩm quan trọng cho gia súc trong thời kỳ hạn hán hoặc thiếu thức ăn.

dụ sử dụng
  • (Cây brachychiton populneus loài cây giá trị cho nông dân của có thể nuôi gia súc trong thời kỳ hạn hán.)
  • (Những người thợ thủ công đánh giá cao loại gỗ mềm, nhẹ của cây brachychiton populneus để làm đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên thông thường: Loài cây này thường được gọi là "cây chai" (bottle tree) hoặc "cây kurrajong" hình dáng thân cây phình to như cái chai.
  • Ứng dụng sinh thái: đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ sinh thái địa phương, cung cấp bóng mát nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.
Biến thể từ gần giống
  • Brachychiton (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài cây tương tự, như (cây pháo hoa) hay (cây chai đá).
  • Populneus (tính từ): Từ Latinh có nghĩa "thuộc về cây dương" (poplar), dùng để mô tả đặc điểm giống cây dương của loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Kurrajong (danh từ): Tên gọi phổ biến của loài cây này trong tiếng Anh bản địa Úc.
  • Bottle tree (danh từ): Tên gọi khác dựa trên hình dáng thân cây phình to.
Các cụm từ liên quan
  • Emergency food for cattle: Thức ăn khẩn cấp cho gia súc, chỉ việc sử dụng cây làm nguồn dinh dưỡng trong thời kỳ khó khăn.
  • Durable fiber: Sợi dai, bền, dùng để chỉ chất liệu thô từ thân cây.
Thành ngữ liên quan
  • A tree of many uses: Cây nhiều công dụng, thành ngữ mô tả sự đa năng của trong đời sống kinh tế.